mechanized cavalry

mechanized cavalry

A mechanized cavalry unit advances across open terrain in formation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị kỵ binh cơ giới hóa: "mechanized cavalry" chỉ một đơn vị quân đội hiện đại, được trang bị các phương tiện cơ giới (xe bọc thép, xe tăng hạng nhẹ, xe chiến đấu bộ binh) thay vì ngựa. Đơn vị này nhiệm vụ trinh sát, yểm trợ hỏa lực, động nhanh trên chiến trường.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị kỵ binh cơ giới hóa đã được triển khai để trinh sát các vị trí của đối phương.)
  • (Quân đội hiện đại dựa vào kỵ binh cơ giới hóa để thực hiện các cuộc tấn công nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanized cavalry" thường được hiểu một lực lượng thiết giáp nhẹ, kết hợp giữa tốc độ động hỏa lực mạnh, khác với "armored cavalry" (kỵ binh thiết giáp) xu hướng sử dụng xe tăng hạng nặng hơn.
  • Trong lịch sử, thuật ngữ này xuất hiện từ Thế chiến I II khi ngựa được thay thế bằng xe cơ giới.
Biến thể từ gần giống
  • Cavalry (danh từ): kỵ binh (nói chung, có thể dùng ngựa hoặc cơ giới).
  • Mechanized infantry (danh từ): bộ binh cơ giới hóa (lính bộ binh di chuyển bằng xe bọc thép, nhưng không nhiệm vụ trinh sát như kỵ binh).
  • Armored cavalry (danh từ): kỵ binh thiết giáp (nhấn mạnh vào xe tăng phương tiện bọc thép hạng nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Motorized cavalry: kỵ binh cơ giới hóa (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chỉ đơn vị sử dụng xe tải hoặc xe jeep).
  • Reconnaissance unit: đơn vị trinh sát (nếu tập trung vào nhiệm vụ trinh sát của kỵ binh cơ giới hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mechanized cavalry", nhưng có thể dùng:
    • Deploy mechanized cavalry: triển khai kỵ binh cơ giới hóa.
      • The general ordered to deploy mechanized cavalry to the front line. (Tướng quân ra lệnh triển khai kỵ binh cơ giới hóa ra tiền tuyến.)
    • Support with mechanized cavalry: yểm trợ bằng kỵ binh cơ giới hóa.
      • The infantry was supported with mechanized cavalry during the offensive. (Bộ binh được yểm trợ bằng kỵ binh cơ giới hóa trong cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Charge of the mechanized cavalry": một cụm từ mô phỏng từ "charge of the cavalry" (cuộc xung phong của kỵ binh), dùng để chỉ một cuộc tấn công nhanh mạnh của lực lượng cơ giới.
    • The charge of the mechanized cavalry broke the enemy's defensive line. (Cuộc xung phong của kỵ binh cơ giới hóa đã phá vỡ tuyến phòng thủ của đối phương.)